脾合胃 tì hợp vị Hán Việt: tì hợp vị Tổng quan Cấu tạo: 脾 (tì) + 合 (hợp) + 胃 (vị)Hán Việttì hợp vịCấu tạo脾 + 合 + 胃 · tì + hợp + vị nghĩa thành phần: tì + hợp + vị Nghĩa EngCihui 脾合胃 íhéwèi f.e. share a common chemistry