脾樣的 tì dạng đích Hán Việt: tì dạng đích Tổng quan dạng lách Cấu tạo: 脾 (tì) + 樣 (dạng) + 的 (đích)Hán Việttì dạng đíchCấu tạo脾 + 樣 + 的 · tì + dạng + đích nghĩa thành phần: tì + dạng + đích Nghĩa ViệtCihui dạng lách