脾氣…的 Tổng quan có tâm trạng (dùng trong tính từ ghép) Cấu tạo: 脾 (tì) + 氣 (khí) + … + 的 (đích)Cấu tạo脾 + 氣 + … + 的 Nghĩa ViệtCihui có tâm trạng (dùng trong tính từ ghép)