脾生肉 tì sanh nhục Hán Việt: tì sanh nhục Tổng quan Cấu tạo: 脾 (tì) + 生 (sanh) + 肉 (nhục)Hán Việttì sanh nhụcCấu tạo脾 + 生 + 肉 · tì + sanh + nhục nghĩa thành phần: tì + sanh + nhục Nghĩa EngCihui 脾生肉 íshēngròu v.p. The spleen strengthens the muscles.