脾統血 tì thống huyết Hán Việt: tì thống huyết Tổng quan Cấu tạo: 脾 (tì) + 統 (thống) + 血 (huyết)Hán Việttì thống huyếtCấu tạo脾 + 統 + 血 · tì + thống + huyết nghĩa thành phần: tì + thống + huyết Nghĩa EngCihui 脾統血 ítǒngxuè v.p. The spleen governs the blood.