脾胰的 tì di đích Hán Việt: tì di đích Tổng quan Cấu tạo: 脾 (tì) + 胰 (di) + 的 (đích)Hán Việttì di đíchCấu tạo脾 + 胰 + 的 · tì + di + đích nghĩa thành phần: tì + di + đích