脾臟的

tì tạng đích

Hán Việt: tì tạng đích

Tổng quan

/spli'netikl/, (thuộc) lách, (thuộc) tỳ, u uất, chán nản u buồn, buồn bực, (y học) thuốc chữ bệnh đau lách, (y học) người bị đau lách, người hay u buồn, người hay buồn bực (thuộc) lách; trong lách

Cấu tạo: (tì) + (tạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /spli'netikl/, (thuộc) lách, (thuộc) tỳ, u uất, chán nản u buồn, buồn bực, (y học) thuốc chữ bệnh đau lách, (y học) người bị đau lách, người hay u buồn, người hay buồn bực (thuộc) lách; trong lách