脾脫疽 tì thoát thư Hán Việt: tì thoát thư Tổng quan Cấu tạo: 脾 (tì) + 脫 (thoát) + 疽 (thư)Hán Việttì thoát thưCấu tạo脾 + 脫 + 疽 · tì + thoát + thư nghĩa thành phần: tì + thoát + thư Nghĩa jaJMdict anthrax