脾藏意 tì tàng ý Hán Việt: tì tàng ý Tổng quan Cấu tạo: 脾 (tì) + 藏 (tàng) + 意 (ý)Hán Việttì tàng ýCấu tạo脾 + 藏 + 意 · tì + tàng + ý nghĩa thành phần: tì + tàng + ý Nghĩa EngCihui 脾藏意 ícángyì v.p. The spleen is related to mental activities.