腆顏而言

thiển nhan nhi ngôn

Hán Việt: thiển nhan nhi ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiển) + (nhan) + (nhi) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 腆顏而言 iǎnyán'éryán f.e. speak with a bashful countenance