臘八兒 lạp bát nhi Hán Việt: lạp bát nhi Tổng quan Cấu tạo: 臘 (lạp) + 八 (bát) + 兒 (nhi)Hán Việtlạp bát nhiCấu tạo臘 + 八 + 兒 · lạp + bát + nhi nghĩa thành phần: lạp + bát + nhi Nghĩa EngCihui 臘八兒 àbār ►See làbā