臘葉集 lạp diệp tập Hán Việt: lạp diệp tập Tổng quan tập mẫu cây, phòng mẫu cây Cấu tạo: 臘 (lạp) + 葉 (diệp) + 集 (tập)Hán Việtlạp diệp tậpCấu tạo臘 + 葉 + 集 · lạp + diệp + tập nghĩa thành phần: lạp + diệp + tập Nghĩa ViệtCihui tập mẫu cây, phòng mẫu cây