臘染畫

lạp nhiễm họa

Hán Việt: lạp nhiễm họa

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (nhiễm) + (họa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臘染畫 àrǎnhuà n. wax-printed painting/picture M:¹⁰fú