臘梅花

lạp mai hoa

Hán Việt: lạp mai hoa

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (mai) + (hoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臘梅花 àméihuā n. <bot.> flower of Calyamthus M:⁵zhī