醃對付 yān duì fù · yêm đối phó Hán Việt: yêm đối phó · Pinyin: yān duì fù Tổng quan Cấu tạo: 醃 (yêm) + 對 (đối) + 付 (phó)Pinyinyān duì fùHán Việtyêm đối phóCấu tạo醃 + 對 + 付 · yêm + đối + phó nghĩa thành phần: yêm + đối + phó Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓凑合对付。Tân Hoa Tự Điển 1.谓凑合对付。