醃對付 yêm đối phó Hán Việt: yêm đối phó Tổng quan Cấu tạo: 醃 (yêm) + 對 (đối) + 付 (phó)Hán Việtyêm đối phóCấu tạo醃 + 對 + 付 · yêm + đối + phó nghĩa thành phần: yêm + đối + phó