腌盆儿 yêm bồn nhân Hán Việt: yêm bồn nhân Tổng quan Cấu tạo: 腌 (yêm) + 盆 (bồn) + 儿 (nhân)Hán Việtyêm bồn nhânCấu tạo腌 + 盆 + 儿 · yêm + bồn + nhân nghĩa thành phần: yêm + bồn + nhân