醃鯡魚 Tổng quan Cấu tạo: 醃 (yêm) + 鯡 + 魚 (ngư)Cấu tạo醃 + 鯡 + 魚 Nghĩa EngCihui 腌鯡魚 ānfēiyú n. pickle-herring M:¹tiáo