腎出血 thận xuất huyết Hán Việt: thận xuất huyết Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 出 (xuất) + 血 (huyết)Hán Việtthận xuất huyếtCấu tạo腎 + 出 + 血 · thận + xuất + huyết nghĩa thành phần: thận + xuất + huyết