腎切除 thận thiết trừ Hán Việt: thận thiết trừ Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 切 (thiết) + 除 (trừ)Hán Việtthận thiết trừCấu tạo腎 + 切 + 除 · thận + thiết + trừ nghĩa thành phần: thận + thiết + trừ