腎核蛋白 thận hạch đản bạch Hán Việt: thận hạch đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 核 (hạch) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtthận hạch đản bạchCấu tạo腎 + 核 + 蛋 + 白 · thận + hạch + đản + bạch nghĩa thành phần: thận + hạch + đản + bạch