腎苞草屬 thận bao thảo chúc Hán Việt: thận bao thảo chúc Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 苞 (bao) + 草 (thảo) + 屬 (chúc)Hán Việtthận bao thảo chúcCấu tạo腎 + 苞 + 草 + 屬 · thận + bao + thảo + chúc nghĩa thành phần: thận + bao + thảo + chúc