腎藻科 thận tảo khoa Hán Việt: thận tảo khoa Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 藻 (tảo) + 科 (khoa)Hán Việtthận tảo khoaCấu tạo腎 + 藻 + 科 · thận + tảo + khoa nghĩa thành phần: thận + tảo + khoa