腐化者

fǔ huà zhě hủ hóa giả

Hán Việt: hủ hóa giả · Pinyin: fǔ huà zhě

Tổng quan

người làm hư, người làm hỏng

Cấu tạo: (hủ) + (hóa) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người làm hư, người làm hỏng