腐壞的

hủ hoại đích

Hán Việt: hủ hoại đích

Tổng quan

lẫn, quẫn, rối trí, thối, hỏng, ung (trứng), làm lẫn, làm quẫn, làm rối óc, làm thối, làm hỏng, làm ung, lẫn, quẫn, rối (trí óc), thối, hỏng, ung (trứng)

Cấu tạo: (hủ) + (hoại) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lẫn, quẫn, rối trí, thối, hỏng, ung (trứng), làm lẫn, làm quẫn, làm rối óc, làm thối, làm hỏng, làm ung, lẫn, quẫn, rối (trí óc), thối, hỏng, ung (trứng)