腐心的 hủ tâm đích Hán Việt: hủ tâm đích Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 心 (tâm) + 的 (đích)Hán Việthủ tâm đíchCấu tạo腐 + 心 + 的 · hủ + tâm + đích nghĩa thành phần: hủ + tâm + đích