腐敗肉 fǔ bài ròu · hủ bại nhục Hán Việt: hủ bại nhục · Pinyin: fǔ bài ròu Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 敗 (bại) + 肉 (nhục)Pinyinfǔ bài ròuHán Việthủ bại nhụcCấu tạo腐 + 敗 + 肉 · hủ + bại + nhục nghĩa thành phần: hủ + bại + nhục