腐植煤

hủ thực môi

Hán Việt: hủ thực môi

Tổng quan

Cấu tạo: (hủ) + (thực) + (môi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 腐植煤 ǔzhíméi n. humic/humus coal M:²kuài