腐植酸 hủ thực toan Hán Việt: hủ thực toan Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 植 (thực) + 酸 (toan)Hán Việthủ thực toanCấu tạo腐 + 植 + 酸 · hủ + thực + toan nghĩa thành phần: hủ + thực + toan Nghĩa EngCihui 腐植酸 ǔzhísuān n. <agr.> humic/humus acid