腐爛物

hủ lạn vật

Hán Việt: hủ lạn vật

Tổng quan

(y học) nhiễm khuẩn, nhiễm trùng, gây thối, hố rác tự hoại, hố phân tự hoại (do hoạt động của các vi khuẩn), chất gây thối (y học) loét, ung, nhọt (nghĩa bóng)

Cấu tạo: (hủ) + (lạn) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) nhiễm khuẩn, nhiễm trùng, gây thối, hố rác tự hoại, hố phân tự hoại (do hoạt động của các vi khuẩn), chất gây thối (y học) loét, ung, nhọt (nghĩa bóng)