腐生的 hủ sanh đích Hán Việt: hủ sanh đích Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 生 (sanh) + 的 (đích)Hán Việthủ sanh đíchCấu tạo腐 + 生 + 的 · hủ + sanh + đích nghĩa thành phần: hủ + sanh + đích