腐肠贼 hủ tràng tặc Hán Việt: hủ tràng tặc Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 肠 (tràng) + 贼 (tặc)Hán Việthủ tràng tặcCấu tạo腐 + 肠 + 贼 · hủ + tràng + tặc nghĩa thành phần: hủ + tràng + tặc