腐蝕機 hủ thực ki Hán Việt: hủ thực ki Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 蝕 (thực) + 機 (ki)Hán Việthủ thực kiCấu tạo腐 + 蝕 + 機 · hủ + thực + ki nghĩa thành phần: hủ + thực + ki Nghĩa EngCihui 腐蝕機 ǔshíjī n. <print.> etching machine