腐蚀物 hủ thực vật Hán Việt: hủ thực vật Tổng quan gặm mòn, phá huỷ dần, chất gặm mòn Cấu tạo: 腐 (hủ) + 蝕 (thực) + 物 (vật)Hán Việthủ thực vậtTừ loạidanhCấu tạo腐 + 蝕 + 物 · hủ + thực + vật nghĩa thành phần: hủ + thực + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chất ăn mònTần suất từ gặm mòn, phá huỷ dần, chất gặm mòn Từ liên quan Gần nghĩa腐蚀剂 · 腐蚀地 · 腐蚀性 · 腐蚀的 · 腐蚀药 · 腐蚀 · 腐蚀作用 · 腐蚀性的