腐蛋臭味

hủ đản xú vị

Hán Việt: hủ đản xú vị

Tổng quan

Cấu tạo: (hủ) + (đản) + (xú) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 腐蛋臭味 ǔdànchòuwèi f.e. fetid odor/smell