腐蝕地

hủ thực địa

Hán Việt: hủ thực địa

Tổng quan

châm chọc, châm biếm; cay độc, chua cay xem corrosive

Cấu tạo: (hủ) + (thực) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui châm chọc, châm biếm; cay độc, chua cay xem corrosive