腐蝕性
hủ thực tính
Hán Việt: hủ thực tính · Pinyin: fǔ shí xìng
Tổng quan
(nghĩa đen và bóng) ăn mòn | tính ăn mòn
Nghĩa
Việt
- Cihui (nghĩa đen và bóng) ăn mòn | tính ăn mòn
Eng
- CC-CEDICT (lit. and fig.) corrosive|corrosiveness
- Cihui 腐蝕性 ǔshíxìng n. corruption; corrodation