腐蝕性

fǔ shí xìnghủ thực tính

Hán Việt: hủ thực tính · Pinyin: fǔ shí xìng

Tổng quan

(nghĩa đen và bóng) ăn mòn

Cấu tạo: 腐 (hủ) + 蝕 (thực) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính ăn mòn
  • Tần suất từ (hoá học) tính ăn da, tính châm chọc, tính châm biếm; tính cay độc, tính chua cay
  • Biên soạn corruption; corrodation

Eng

  • Cihui 腐蝕性 ǔshíxìng n. corruption; corrodation
  • Tần suất từ n. corruption; corrodation

Đức

  • Handedict Aggressivität (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

腐蝕劑 · 腐蚀地 · 腐蚀物 · 腐蚀的 · 腐蚀药 · 腐蝕 · 腐蚀作用 · 腐蚀性的