腐蝕物

hủ thực vật

Hán Việt: hủ thực vật

Tổng quan

gặm mòn, phá huỷ dần, chất gặm mòn

Cấu tạo: (hủ) + (thực) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gặm mòn, phá huỷ dần, chất gặm mòn