腐蝕藥 hủ thực dược Hán Việt: hủ thực dược Tổng quan xói mòn, ăn mòn Cấu tạo: 腐 (hủ) + 蝕 (thực) + 藥 (dược)Hán Việthủ thực dượcCấu tạo腐 + 蝕 + 藥 · hủ + thực + dược nghĩa thành phần: hủ + thực + dược Nghĩa ViệtCihui xói mòn, ăn mòn