腐蝕針 fǔ shí zhēn · hủ thực châm Hán Việt: hủ thực châm · Pinyin: fǔ shí zhēn Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 蝕 (thực) + 針 (châm)Pinyinfǔ shí zhēnHán Việthủ thực châmCấu tạo腐 + 蝕 + 針 · hủ + thực + châm nghĩa thành phần: hủ + thực + châm