腐败性

fǔ bài xìnghủ bại tính

Hán Việt: hủ bại tính · Pinyin: fǔ bài xìng

Tổng quan

tính dễ lung lạc, tính dễ mua chuộc, tính dễ hối lộ, tính dễ hư hỏng, tính dễ truỵ lạc, tính dễ thối nát

Cấu tạo: 腐 (hủ) + 敗 (bại) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính tham nhũng
  • Google Alex v6 tính thối nát

Eng

  • JMdict septic
  • JMdict putrefactive

Đức

  • Handedict Bestechlichkeit

ja

  • JMdict 腐敗性(ふはいせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

腐败性的 · 腐败物 · 腐败的 · 腐败罪 · 腐敗 · 腐败 · 腐败作用 · 腐败现象