腐败现象

hủ bại hiện tượng

Hán Việt: hủ bại hiện tượng

Tổng quan

sự mục khô (của gỗ), nấm gây mục khô gỗ

Cấu tạo: 腐 (hủ) + 敗 (bại) + 現 (hiện) + 象 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiện tượng mục
  • Tần suất từ sự mục khô (của gỗ), nấm gây mục khô gỗ

Từ liên quan

Gần nghĩa

现象学的 · 腐败作用 · 腐败性的 · 现象上 · 现象学 · 现象的 · 现象级 · 现象论