腐败性的 hủ bại tính đích Hán Việt: hủ bại tính đích Tổng quan xem corrupt Cấu tạo: 腐 (hủ) + 敗 (bại) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việthủ bại tính đíchCấu tạo腐 + 敗 + 性 + 的 · hủ + bại + tính + đích nghĩa thành phần: hủ + bại + tính + đích Từ liên quan Gần nghĩa性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 腐败作用 · 腐败现象 · 腐败性 · 腐败物 · 腐败的