腐食性 hủ thực tính Hán Việt: hủ thực tính Tổng quan thuộc động vật hoại sinh Cấu tạo: 腐 (hủ) + 食 (thực) + 性 (tính)Hán Việthủ thực tínhCấu tạo腐 + 食 + 性 · hủ + thực + tính nghĩa thành phần: hủ + thực + tính Nghĩa ViệtCihui thuộc động vật hoại sinhjaJMdict corrosiveness|causticity