腐食物 hủ thực vật Hán Việt: hủ thực vật Tổng quan động vật gặm nhắm Cấu tạo: 腐 (hủ) + 食 (thực) + 物 (vật)Hán Việthủ thực vậtCấu tạo腐 + 食 + 物 · hủ + thực + vật nghĩa thành phần: hủ + thực + vật Nghĩa ViệtCihui động vật gặm nhắm