腓尼基

féi ní jī phì ni cơ

Hán Việt: phì ni cơ · Pinyin: féi ní jī

Tổng quan

Phoenicia, nền văn minh cổ dọc bờ biển Địa Trung Hải

Cấu tạo: (phì) + (ni) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Phoenicia, nền văn minh cổ dọc bờ biển Địa Trung Hải

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地名。約為今黎巴嫩及其與敘利亞和以色列毗鄰的地區。西元前二十世紀出現邦城,以航海、經商聞名。

Eng

  • CC-CEDICT Phoenicia, ancient civilization along the coast of the Mediterranean Sea
  • Cihui Phoenicia, ancient civilization along the coast of the Mediterranean Sea