腓特烈港

féi tè liè gǎng phì đặc liệt cảng

Hán Việt: phì đặc liệt cảng · Pinyin: féi tè liè gǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (phì) + (đặc) + (liệt) + (cảng)