腔口儿 khang khẩu nhi Hán Việt: khang khẩu nhi Tổng quan Cấu tạo: 腔 (khang) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Hán Việtkhang khẩu nhiCấu tạo腔 + 口 + 兒 · khang + khẩu + nhi nghĩa thành phần: khang + khẩu + nhi Nghĩa ViệtBiên soạn 腔口兒 iāngkǒur n. <topo.> accentEngCihui 腔口兒 iāngkǒur n. <topo.> accent Từ liên quan Gần nghĩa口儿 · 腔口