腔振管 khang chấn quản Hán Việt: khang chấn quản Tổng quan Cấu tạo: 腔 (khang) + 振 (chấn) + 管 (quản)Hán Việtkhang chấn quảnCấu tạo腔 + 振 + 管 · khang + chấn + quản nghĩa thành phần: khang + chấn + quản