腔液音 khang dịch âm Hán Việt: khang dịch âm Tổng quan Cấu tạo: 腔 (khang) + 液 (dịch) + 音 (âm)Hán Việtkhang dịch âmCấu tạo腔 + 液 + 音 · khang + dịch + âm nghĩa thành phần: khang + dịch + âm